окамене́ть окаменеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cứng ra, khô cứng lạiо пище
  2. Hóa đá, hóa thạch
  3. trở nên chai đá, đâm ra ác nghiệtожесточиться
  4. đờ đẫn ra, thờ thẫn ra, cứng đờ raот Рзастыть, оцепенетьперен.
  5. — lặng người đi, đờ người ra, điếng người, sửng sốtстать безучастным

Chia động từ

Tương lai
яокамене́ю
тыокамене́ешь
он / она / оноокамене́ет
мыокамене́ем
выокамене́ете
ониокамене́ют
Quá khứ
Giống đựcокамене́л
Giống cáiокамене́ла
Giống trungокамене́ло
Số nhiềuокамене́ли
Mệnh lệnh
Số ítокамене́й
Số nhiềuокамене́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—окамене́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—окамене́в, окаменевши