оказа́ние оказание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự cung cấp, sự thực hiện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоказа́ниеоказа́ния
Sinh cáchоказа́нияоказа́ний
Tặng cáchоказа́ниюоказа́ниям
Đối cáchоказа́ниеоказа́ния
Công cụ cáchоказа́ниемоказа́ниями
Giới cáchоказа́нииоказа́ниях

Từ liên quan