ока́зывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể оказа́тьgây, tạo; cung cấp, giúp
Nghĩa
- thực hiệnосуществлять
- cung cấpосуществлять
- gây, tạopressure, influence; ока́зывать влия́ние
- cung cấp, giúpa service, support; to someone/something = dat.
- làm, thực hiện
- thể hiện
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ока́зываю |
| ты | ока́зываешь |
| он / она / оно | ока́зывает |
| мы | ока́зываем |
| вы | ока́зываете |
| они | ока́зывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ока́зывал |
| Giống cái | ока́зывала |
| Giống trung | ока́зывало |
| Số nhiều | ока́зывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ока́зывай |
| Số nhiều | ока́зывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ока́зывающий | ока́зывавший |
| Bị động | ока́зываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ока́зывая | оказывав, оказывавши |
