озорова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nghịch ngợm, quậy phá
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | озору́ю |
| ты | озору́ешь |
| он / она / оно | озору́ет |
| мы | озору́ем |
| вы | озору́ете |
| они | озору́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | озорова́л |
| Giống cái | озорова́ла |
| Giống trung | озорова́ло |
| Số nhiều | озорова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | озору́й |
| Số nhiều | озору́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | озору́ющий | озорова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | озору́я | озорова́в, озорова́вши |