о́зеро
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- chất màu
- hồ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́зеро | озёра |
| Sinh cách | о́зера | озёр |
| Tặng cách | о́зеру | озёрам |
| Đối cách | о́зеро | озёра |
| Công cụ cách | о́зером | озёрами |
| Giới cách | о́зере | озёрах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́зеро | озёра |
| Sinh cách | о́зера | озёр |
| Tặng cách | о́зеру | озёрам |
| Đối cách | о́зеро | озёра |
| Công cụ cách | о́зером | озёрами |
| Giới cách | о́зере | озёрах |