оздора́вливать оздоравливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chữa bệnh, cải thiện sức khỏe, làm cho khỏe mạnh, bồi bổ sức khỏe

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоздоравливающийоздоравливавший
Bị độngоздоравливаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоздоравливаяоздоравливав, оздоравливавши