озвере́ть озвереть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên hung ác

Chia động từ

Tương lai
яозвере́ю
тыозвере́ешь
он / она / оноозвере́ет
мыозвере́ем
выозвере́ете
ониозвере́ют
Quá khứ
Giống đựcозвере́л
Giống cáiозвере́ла
Giống trungозвере́ло
Số nhiềuозвере́ли
Mệnh lệnh
Số ítозвере́й
Số nhiềuозвере́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—озвере́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—озвере́в, озверевши