звере́ть звереть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nổi giậnприходить в ярость
  2. Trở nên tàn áctàn bạo, hung dữ

Chia động từ

Hiện tại
язвере́ю
тызвере́ешь
он / она / онозвере́ет
мызвере́ем
вызвере́ете
онизвере́ют
Quá khứ
Giống đựcзвере́л
Giống cáiзвере́ла
Giống trungзвере́ло
Số nhiềuзвере́ли
Mệnh lệnh
Số ítзвере́й
Số nhiềuзвере́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзвере́ющийзвере́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзвере́язверев, зверевши