звере́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể озвере́тьtrở nên hung ác
Nghĩa
- nổi giậnприходить в ярость
- Trở nên tàn áctàn bạo, hung dữ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | звере́ю |
| ты | звере́ешь |
| он / она / оно | звере́ет |
| мы | звере́ем |
| вы | звере́ете |
| они | звере́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | звере́л |
| Giống cái | звере́ла |
| Giống trung | звере́ло |
| Số nhiều | звере́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | звере́й |
| Số nhiều | звере́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | звере́ющий | звере́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | звере́я | зверев, зверевши |