озагла́вливать озаглавливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đặt tên, lấy tên, lấy nhan đề, lấy đầu đề

Chia động từ

Hiện tại
яозагла́вливаю
тыозагла́вливаешь
он / она / оноозагла́вливает
мыозагла́вливаем
выозагла́вливаете
ониозагла́вливают
Quá khứ
Giống đựcозагла́вливал
Giống cáiозагла́вливала
Giống trungозагла́вливало
Số nhiềuозагла́вливали
Mệnh lệnh
Số ítозагла́вливай
Số nhiềuозагла́вливайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngозагла́вливающийозагла́вливавший
Bị độngозагла́вливаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từозагла́вливаяозаглавливав, озаглавливавши