озагла́вливать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể озагла́витьđặt tiêu đề, đặt tựa
Nghĩa
- Đặt tên, lấy tên, lấy nhan đề, lấy đầu đề
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | озагла́вливаю |
| ты | озагла́вливаешь |
| он / она / оно | озагла́вливает |
| мы | озагла́вливаем |
| вы | озагла́вливаете |
| они | озагла́вливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | озагла́вливал |
| Giống cái | озагла́вливала |
| Giống trung | озагла́вливало |
| Số nhiều | озагла́вливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | озагла́вливай |
| Số nhiều | озагла́вливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | озагла́вливающий | озагла́вливавший |
| Bị động | озагла́вливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | озагла́вливая | озаглавливав, озаглавливавши |