озагла́вить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đặt tiêu đề, đặt tựa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | озагла́влю |
| ты | озагла́вишь |
| он / она / оно | озагла́вит |
| мы | озагла́вим |
| вы | озагла́вите |
| они | озагла́вят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | озагла́вил |
| Giống cái | озагла́вила |
| Giống trung | озагла́вило |
| Số nhiều | озагла́вили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | озагла́вь |
| Số nhiều | озагла́вьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | озагла́вивший |
| Bị động | — | озагла́вленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | озагла́вив, озаглавивши |