ожире́ние ожирение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Phát phì, béo phì

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchожире́ниеожире́ния
Sinh cáchожире́нияожире́ний
Tặng cáchожире́ниюожире́ниям
Đối cáchожире́ниеожире́ния
Công cụ cáchожире́ниеможире́ниями
Giới cáchожире́нииожире́ниях

Ví dụ

  • ожирение сердца
    [chứng] tim bọc mỡ, phát phì tim

Từ liên quan