одёрнувший

tính từ

Nghĩa

  1. đã kéo giật lại
  2. đã khiển trách, đã ngắt lời

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchодёрнувшийодёрнувшееодёрнувшаяодёрнувшие
Sinh cáchодёрнувшегоодёрнувшегоодёрнувшейодёрнувших
Tặng cáchодёрнувшемуодёрнувшемуодёрнувшейодёрнувшим
Đối cáchодёрнувшего, одёрнувшийодёрнувшееодёрнувшуюодёрнувших, одёрнувшие
Công cụ cáchодёрнувшимодёрнувшимодёрнувшей, одёрнувшеюодёрнувшими
Giới cáchодёрнувшемодёрнувшемодёрнувшейодёрнувших

одёрнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kéo chỉnh quần áoдёрнув вниз, поправить, привести в порядок одежду
  2. vuốt chỉnh quần áoдёрнув вниз, поправить, привести в порядок одежду
  3. kéo xuống, chỉnh lại

Chia động từ

Tương lai
яодёрну
тыодёрнешь
он / она / оноодёрнет
мыодёрнем
выодёрнете
ониодёрнут
Quá khứ
Giống đựcодёрнул
Giống cáiодёрнула
Giống trungодёрнуло
Số nhiềuодёрнули
Mệnh lệnh
Số ítодёрни
Số nhiềuодёрните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—одёрнувший
Bị động—одёрнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—одёрнув, одёрнувши