одёргивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- kéo... xuống, chỉnh đốn, sửa... lại, sửa sang... cho chỉnh tềпоправлять платье и т. п.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | одёргиваю |
| ты | одёргиваешь |
| он / она / оно | одёргивает |
| мы | одёргиваем |
| вы | одёргиваете |
| они | одёргивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | одёргивал |
| Giống cái | одёргивала |
| Giống trung | одёргивало |
| Số nhiều | одёргивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | одёргивай |
| Số nhiều | одёргивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | одёргивающий | одёргивавший |
| Bị động | одёргиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | одёргивая | одёргивав, одёргивавши |