одушеви́ть одушевить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm cho có sự sống, thổi sự sống vào, làm sống độngнаделить свойствами живого существа
  2. thổi linh hồn vào, làm cho có linh hồn
  3. truyền cảm hứng, khích lệ, làm phấn chấnвызвать душевный подъём, придать душевные силы; воодушевить

Chia động từ

Tương lai
яодушевлю́
тыодушеви́шь
он / она / оноодушеви́т
мыодушеви́м
выодушеви́те
ониодушевя́т
Quá khứ
Giống đựcодушеви́л
Giống cáiодушеви́ла
Giống trungодушеви́ло
Số nhiềuодушеви́ли
Mệnh lệnh
Số ítодушеви́
Số nhiềuодушеви́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—одушеви́вший
Bị động—одушевлённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—одушеви́в, одушевивши, одушевя́