одурма́нить одурманить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm choáng váng, làm mê mẩn, làm ngơ ngác, gây choáng

Chia động từ

Tương lai
яодурма́ню
тыодурма́нишь
он / она / оноодурма́нит
мыодурма́ним
выодурма́ните
ониодурма́нят
Quá khứ
Giống đựcодурма́нил
Giống cáiодурма́нила
Giống trungодурма́нило
Số nhiềuодурма́нили
Mệnh lệnh
Số ítодурма́нь
Số nhiềuодурма́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—одурма́нивший
Bị động—одурма́ненный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—одурма́нив, одурманивши, одурма́ня