одурма́нивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Làm... say, làm... say sưa, làm... mê mẩn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | одурма́ниваю |
| ты | одурма́ниваешь |
| он / она / оно | одурма́нивает |
| мы | одурма́ниваем |
| вы | одурма́ниваете |
| они | одурма́нивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | одурма́нивал |
| Giống cái | одурма́нивала |
| Giống trung | одурма́нивало |
| Số nhiều | одурма́нивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | одурма́нивай |
| Số nhiều | одурма́нивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | одурма́нивающий | одурма́нивавший |
| Bị động | одурма́ниваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | одурма́нивая | одурманивав, одурманивавши |