оду́мываться одумываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nghĩ lại, thay đổi quyết địnhit

Chia động từ

Hiện tại
яоду́мываюсь
тыоду́мываешься
он / она / онооду́мывается
мыоду́мываемся
выоду́мываетесь
ониоду́мываются
Quá khứ
Giống đựcоду́мывался
Giống cáiоду́мывалась
Giống trungоду́мывалось
Số nhiềuоду́мывались
Mệnh lệnh
Số ítоду́мывайся
Số nhiềuоду́мывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоду́мывающийсяоду́мывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоду́мываясь—