оду́мываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nghĩ lại, thay đổi quyết địnhit
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | оду́мываюсь |
| ты | оду́мываешься |
| он / она / оно | оду́мывается |
| мы | оду́мываемся |
| вы | оду́мываетесь |
| они | оду́мываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | оду́мывался |
| Giống cái | оду́мывалась |
| Giống trung | оду́мывалось |
| Số nhiều | оду́мывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | оду́мывайся |
| Số nhiều | оду́мывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | оду́мывающийся | оду́мывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | оду́мываясь | — |