однокла́ссник одноклассник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bạn
  2. Bạn cùng lớp, người cùng học, bạn đồng học, bạn học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоднокла́ссникоднокла́ссники
Sinh cáchоднокла́ссникаоднокла́ссников
Tặng cáchоднокла́ссникуоднокла́ссникам
Đối cáchоднокла́ссникаоднокла́ссников
Công cụ cáchоднокла́ссникомоднокла́ссниками
Giới cáchоднокла́ссникеоднокла́ссниках

Từ đồng nghĩa