однока́шник однокашник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Người đồng môn, người cùng trường, bạn họcthông tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоднока́шникоднока́шники
Sinh cáchоднока́шникаоднока́шников
Tặng cáchоднока́шникуоднока́шникам
Đối cáchоднока́шникаоднока́шников
Công cụ cáchоднока́шникомоднока́шниками
Giới cáchоднока́шникеоднока́шниках