одино́чка
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người lẻ loi
- người riêng lẻ, người cá thểдействующий один
- thuyền đua một người ngồiлодкаchiếc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | одино́чка | одино́чки |
| Sinh cách | одино́чки | одино́чек |
| Tặng cách | одино́чке | одино́чкам |
| Đối cách | одино́чку | одино́чек |
| Công cụ cách | одино́чкой, одино́чкою | одино́чками |
| Giới cách | одино́чке | одино́чках |
Ví dụ
- запоздавшие одиночкиnhững người lẻ loi đi giữa đêm khuya
- в одиночкуа) — (по одному) — riêng lẻ, từng người một; б) — (своими силами) — tự lực, tự sức mình, tự lực cánh sinh
