отше́льник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người tu ẩnмонах
- Người tu ẩn, độc ẩn sĩ, tu sĩ ẩn cư
- ẩn sĩ, dật sĩ, người ở ẩnперен.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | отше́льник | отше́льники |
| Sinh cách | отше́льника | отше́льников |
| Tặng cách | отше́льнику | отше́льникам |
| Đối cách | отше́льника | отше́льников |
| Công cụ cách | отше́льником | отше́льниками |
| Giới cách | отше́льнике | отше́льниках |
Ví dụ
- жить отшельник омở ẩn, ở ẩn dật, ẩn cư