одержа́ть одержать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giành
  2. giành được, thắng
  3. đạt được
  4. thắng

Chia động từ

Tương lai
яодержу́
тыоде́ржишь
он / она / онооде́ржит
мыоде́ржим
выоде́ржите
ониоде́ржат
Quá khứ
Giống đựcодержа́л
Giống cáiодержа́ла
Giống trungодержа́ло
Số nhiềuодержа́ли
Mệnh lệnh
Số ítодержи́
Số nhiềuодержи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—одержа́вший
Bị động—оде́ржанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—одержа́в, одержавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa