одержа́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể оде́рживатьgiành được, đạt được
Nghĩa
- giành
- giành được, thắng
- đạt được
- thắng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | одержу́ |
| ты | оде́ржишь |
| он / она / оно | оде́ржит |
| мы | оде́ржим |
| вы | оде́ржите |
| они | оде́ржат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | одержа́л |
| Giống cái | одержа́ла |
| Giống trung | одержа́ло |
| Số nhiều | одержа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | одержи́ |
| Số nhiều | одержи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | одержа́вший |
| Bị động | — | оде́ржанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | одержа́в, одержавши |