ода́ривать одаривать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. biếu, tặng, ban cho, ban phát

Chia động từ

Hiện tại
яода́риваю
тыода́риваешь
он / она / оноода́ривает
мыода́риваем
выода́риваете
ониода́ривают
Quá khứ
Giống đựcода́ривал
Giống cáiода́ривала
Giống trungода́ривало
Số nhiềuода́ривали
Mệnh lệnh
Số ítода́ривай
Số nhiềuода́ривайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngода́ривающийода́ривавший
Bị độngода́риваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từода́риваяодаривав, одаривавши