огры́зок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- miếng còn lại, miếng ăn dởнедоеденный кусок
- Mẩu, mẩu thừa, khúc thừathông tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | огры́зок | огры́зки |
| Sinh cách | огры́зка | огры́зков |
| Tặng cách | огры́зку | огры́зкам |
| Đối cách | огры́зок | огры́зки |
| Công cụ cách | огры́зком | огры́зками |
| Giới cách | огры́зке | огры́зках |
Ví dụ
- огрызок яблокаmiếng táo ăn dở
- огрызок карандашаmẩu bút chì