огры́зок огрызок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. miếng còn lại, miếng ăn dởнедоеденный кусок
  2. Mẩu, mẩu thừa, khúc thừathông tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchогры́зокогры́зки
Sinh cáchогры́зкаогры́зков
Tặng cáchогры́зкуогры́зкам
Đối cáchогры́зокогры́зки
Công cụ cáchогры́зкомогры́зками
Giới cáchогры́зкеогры́зках

Ví dụ

  • огрызок яблока
    miếng táo ăn dở
  • огрызок карандаша
    mẩu bút chì

Từ liên quan