огорча́ть огорчать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm... buồn rầubuồn phiền, phiền muộn, đau lòng, buồn

Chia động từ

Hiện tại
яогорча́ю
тыогорча́ешь
он / она / оноогорча́ет
мыогорча́ем
выогорча́ете
ониогорча́ют
Quá khứ
Giống đựcогорча́л
Giống cáiогорча́ла
Giống trungогорча́ло
Số nhiềuогорча́ли
Mệnh lệnh
Số ítогорча́й
Số nhiềuогорча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngогорча́ющийогорча́вший
Bị độngогорча́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từогорча́яогорчав, огорчавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa