огорча́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể огорчи́тьlàm buồn, làm thất vọng
Nghĩa
- Làm... buồn rầubuồn phiền, phiền muộn, đau lòng, buồn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | огорча́ю |
| ты | огорча́ешь |
| он / она / оно | огорча́ет |
| мы | огорча́ем |
| вы | огорча́ете |
| они | огорча́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | огорча́л |
| Giống cái | огорча́ла |
| Giống trung | огорча́ло |
| Số nhiều | огорча́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | огорча́й |
| Số nhiều | огорча́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | огорча́ющий | огорча́вший |
| Bị động | огорча́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | огорча́я | огорчав, огорчавши |