огоро́дница
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể огоро́дникNgười trồng rau
Nghĩa
- người làm vườn rau, người bán rau, nông dân trồng rau
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | огоро́дница | огоро́дницы |
| Sinh cách | огоро́дницы | огоро́дниц |
| Tặng cách | огоро́днице | огоро́дницам |
| Đối cách | огоро́дницу | огоро́дниц |
| Công cụ cách | огоро́дницей, огоро́дницею | огоро́дницами |
| Giới cách | огоро́днице | огоро́дницах |