огоро́дник огородник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người trồng rau

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchогоро́дникогоро́дники
Sinh cáchогоро́дникаогоро́дников
Tặng cáchогоро́дникуогоро́дникам
Đối cáchогоро́дникаогоро́дников
Công cụ cáchогоро́дникомогоро́дниками
Giới cáchогоро́дникеогоро́дниках

Từ liên quan