огора́живать огораживать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Rào quanh, rào. . . lại, rào giậu

Chia động từ

Hiện tại
яогора́живаю
тыогора́живаешь
он / она / оноогора́живает
мыогора́живаем
выогора́живаете
ониогора́живают
Quá khứ
Giống đựcогора́живал
Giống cáiогора́живала
Giống trungогора́живало
Số nhiềuогора́живали
Mệnh lệnh
Số ítогора́живай
Số nhiềuогора́живайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngогора́живающийогора́живавший
Bị độngогора́живаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từогора́живаяогораживав, огораживавши