оголя́ться оголяться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cởi trần, cởi truồng, cởi trần truồng, ở trần, ở truồng
  2. lộ ra, lòi raстановиться видимым
  3. trụi láлишаться листы

Chia động từ

Hiện tại
яоголя́юсь
тыоголя́ешься
он / она / онооголя́ется
мыоголя́емся
выоголя́етесь
ониоголя́ются
Quá khứ
Giống đựcоголя́лся
Giống cáiоголя́лась
Giống trungоголя́лось
Số nhiềuоголя́лись
Mệnh lệnh
Số ítоголя́йся
Số nhiềuоголя́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоголя́ющийсяоголя́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоголя́ясьоголявшись