оголя́ть оголять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bóc trần, lột trầnлишать покрывающего слоя
  2. cởi trần, cởi truồng, phanh trầnобнажать
  3. làm trụi láлишать листы
  4. tuốt... raвынимать из ножен

Chia động từ

Hiện tại
яоголя́ю
тыоголя́ешь
он / она / онооголя́ет
мыоголя́ем
выоголя́ете
ониоголя́ют
Quá khứ
Giống đựcоголя́л
Giống cáiоголя́ла
Giống trungоголя́ло
Số nhiềuоголя́ли
Mệnh lệnh
Số ítоголя́й
Số nhiềuоголя́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоголя́ющийоголя́вший
Bị độngоголя́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоголя́яоголяв, оголявши

Ví dụ

  • оголять фланг воен.
    để hở sườn