оголи́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- để trần, làm lộ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | оголю́ |
| ты | оголи́шь |
| он / она / оно | оголи́т |
| мы | оголи́м |
| вы | оголи́те |
| они | оголя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | оголи́л |
| Giống cái | оголи́ла |
| Giống trung | оголи́ло |
| Số nhiều | оголи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | оголи́ |
| Số nhiều | оголи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | оголи́вший |
| Bị động | — | оголённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | оголи́в, оголивши, оголя́ |