оголи́ть оголить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. để trần, làm lộ

Chia động từ

Tương lai
яоголю́
тыоголи́шь
он / она / онооголи́т
мыоголи́м
выоголи́те
ониоголя́т
Quá khứ
Giống đựcоголи́л
Giống cáiоголи́ла
Giống trungоголи́ло
Số nhiềuоголи́ли
Mệnh lệnh
Số ítоголи́
Số nhiềuоголи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оголи́вший
Bị động—оголённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оголи́в, оголивши, оголя́