оголи́вший оголивший

tính từ

Nghĩa

  1. để lộ, phơi bày

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоголи́вшийоголи́вшееоголи́вшаяоголи́вшие
Sinh cáchоголи́вшегооголи́вшегооголи́вшейоголи́вших
Tặng cáchоголи́вшемуоголи́вшемуоголи́вшейоголи́вшим
Đối cáchоголи́вшего, оголи́вшийоголи́вшееоголи́вшуюоголи́вших, оголи́вшие
Công cụ cáchоголи́вшимоголи́вшимоголи́вшей, оголи́вшеюоголи́вшими
Giới cáchоголи́вшемоголи́вшемоголи́вшейоголи́вших

оголи́ть оголить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. để trần, làm lộ

Chia động từ

Tương lai
яоголю́
тыоголи́шь
он / она / онооголи́т
мыоголи́м
выоголи́те
ониоголя́т
Quá khứ
Giống đựcоголи́л
Giống cáiоголи́ла
Giống trungоголи́ло
Số nhiềuоголи́ли
Mệnh lệnh
Số ítоголи́
Số nhiềuоголи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оголи́вший
Bị động—оголённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оголи́в, оголивши, оголя́