оговори́ться оговориться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nói nhầm
  2. lỡ lời, nói thêm điều kiện

Chia động từ

Tương lai
яоговорю́сь
тыоговори́шься
он / она / онооговори́тся
мыоговори́мся
выоговори́тесь
ониоговоря́тся
Quá khứ
Giống đựcоговори́лся
Giống cáiоговори́лась
Giống trungоговори́лось
Số nhiềuоговори́лись
Mệnh lệnh
Số ítоговори́сь
Số nhiềuоговори́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оговори́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оговори́вшись, оговоря́сь