Nghĩa
- nói lầm, nói nhầm, nói lẫn, nói lộn, nói chịu, nói lỡ miệngошибаться
- nói rỡ thêm, nói trướcделать оговорку
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | огова́риваюсь |
|---|
| ты | огова́риваешься |
|---|
| он / она / оно | огова́ривается |
|---|
| мы | огова́риваемся |
|---|
| вы | огова́риваетесь |
|---|
| они | огова́риваются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | огова́ривался |
|---|
| Giống cái | огова́ривалась |
|---|
| Giống trung | огова́ривалось |
|---|
| Số nhiều | огова́ривались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | огова́ривайся |
|---|
| Số nhiều | огова́ривайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | огова́ривающийся | огова́ривавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | огова́риваясь | оговаривавшись |
|---|