оглушаемый

tính từ

Nghĩa

  1. bị làm điếc tai, bị choáng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоглушаемыйоглушаемоеоглушаемаяоглушаемые
Sinh cáchоглушаемогооглушаемогооглушаемойоглушаемых
Tặng cáchоглушаемомуоглушаемомуоглушаемойоглушаемым
Đối cáchоглушаемого, оглушаемыйоглушаемоеоглушаемуюоглушаемых, оглушаемые
Công cụ cáchоглушаемымоглушаемымоглушаемой, оглушаемоюоглушаемыми
Giới cáchоглушаемомоглушаемомоглушаемойоглушаемых
Dạng ngắnоглушаемоглушаемооглушаемаоглушаемы

оглуша́ть оглушать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm inh tai, làm váng ócзвуком
  2. nện cho choáng vángударом

Chia động từ

Hiện tại
яоглуша́ю
тыоглуша́ешь
он / она / онооглуша́ет
мыоглуша́ем
выоглуша́ете
ониоглуша́ют
Quá khứ
Giống đựcоглуша́л
Giống cáiоглуша́ла
Giống trungоглуша́ло
Số nhiềuоглуша́ли
Mệnh lệnh
Số ítоглуша́й
Số nhiềuоглуша́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоглуша́ющийоглуша́вший
Bị độngоглушаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоглуша́яоглушав, оглушавши