огло́хший оглохший

tính từ

Nghĩa

  1. bị điếc, trở nên điếc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchогло́хшийогло́хшееогло́хшаяогло́хшие
Sinh cáchогло́хшегоогло́хшегоогло́хшейогло́хших
Tặng cáchогло́хшемуогло́хшемуогло́хшейогло́хшим
Đối cáchогло́хшего, огло́хшийогло́хшееогло́хшуюогло́хших, огло́хшие
Công cụ cáchогло́хшимогло́хшимогло́хшей, огло́хшеюогло́хшими
Giới cáchогло́хшемогло́хшемогло́хшейогло́хших

огло́хнуть оглохнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bị điếc

Chia động từ

Tương lai
яогло́хну
тыогло́хнешь
он / она / оноогло́хнет
мыогло́хнем
выогло́хнете
ониогло́хнут
Quá khứ
Giống đựcогло́х
Giống cáiогло́хла
Giống trungогло́хло
Số nhiềuогло́хли
Mệnh lệnh
Số ítогло́хни
Số nhiềuогло́хните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—огло́хший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—огло́хнув, оглохши