оглаша́ться оглашаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Vang lên, ầm vang, inh lên

Chia động từ

Hiện tại
яоглаша́юсь
тыоглаша́ешься
он / она / онооглаша́ется
мыоглаша́емся
выоглаша́етесь
ониоглаша́ются
Quá khứ
Giống đựcоглаша́лся
Giống cáiоглаша́лась
Giống trungоглаша́лось
Số nhiềuоглаша́лись
Mệnh lệnh
Số ítоглаша́йся
Số nhiềuоглаша́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоглаша́ющийсяоглаша́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоглаша́ясьоглашавшись