огиба́вший огибавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã đi vòng quanh, đã vòng tránh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchогиба́вшийогиба́вшееогиба́вшаяогиба́вшие
Sinh cáchогиба́вшегоогиба́вшегоогиба́вшейогиба́вших
Tặng cáchогиба́вшемуогиба́вшемуогиба́вшейогиба́вшим
Đối cáchогиба́вшего, огиба́вшийогиба́вшееогиба́вшуюогиба́вших, огиба́вшие
Công cụ cáchогиба́вшимогиба́вшимогиба́вшей, огиба́вшеюогиба́вшими
Giới cáchогиба́вшемогиба́вшемогиба́вшейогиба́вших

огиба́ть огибать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đi vòng quanh, đi vòng, đi tránh

Chia động từ

Hiện tại
яогиба́ю
тыогиба́ешь
он / она / оноогиба́ет
мыогиба́ем
выогиба́ете
ониогиба́ют
Quá khứ
Giống đựcогиба́л
Giống cáiогиба́ла
Giống trungогиба́ло
Số nhiềuогиба́ли
Mệnh lệnh
Số ítогиба́й
Số nhiềuогиба́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngогиба́ющийогиба́вший
Bị độngогиба́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từогиба́яогибав, огибавши