ове́явший овеявший

tính từ

Nghĩa

  1. đã phảng phất, thấm đẫm
  2. đã bị gió thổi qua

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchове́явшийове́явшееове́явшаяове́явшие
Sinh cáchове́явшегоове́явшегоове́явшейове́явших
Tặng cáchове́явшемуове́явшемуове́явшейове́явшим
Đối cáchове́явшего, ове́явшийове́явшееове́явшуюове́явших, ове́явшие
Công cụ cáchове́явшимове́явшимове́явшей, ове́явшеюове́явшими
Giới cáchове́явшемове́явшемове́явшейове́явших

ове́ять овеять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. quạt, thổi nhẹ, bao phủ

Chia động từ

Tương lai
яове́ю
тыове́ешь
он / она / оноове́ет
мыове́ем
выове́ете
ониове́ют
Quá khứ
Giống đựcове́ял
Giống cáiове́яла
Giống trungове́яло
Số nhiềuове́яли
Mệnh lệnh
Số ítове́й
Số nhiềuове́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ове́явший
Bị động—ове́янный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ове́яв, овеявши