овева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể ове́ятьquạt, thổi nhẹ, bao phủ
Nghĩa
- quạt, thổi nhẹ, phảng phất, bao phủ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | овева́ю |
| ты | овева́ешь |
| он / она / оно | овева́ет |
| мы | овева́ем |
| вы | овева́ете |
| они | овева́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | овева́л |
| Giống cái | овева́ла |
| Giống trung | овева́ло |
| Số nhiều | овева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | овева́й |
| Số nhiều | овева́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | овева́ющий | овева́вший |
| Bị động | овева́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | овева́я | овевав, овевавши |