овева́ть овевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. quạt, thổi nhẹ, phảng phất, bao phủ

Chia động từ

Hiện tại
яовева́ю
тыовева́ешь
он / она / оноовева́ет
мыовева́ем
выовева́ете
ониовева́ют
Quá khứ
Giống đựcовева́л
Giống cáiовева́ла
Giống trungовева́ло
Số nhiềuовева́ли
Mệnh lệnh
Số ítовева́й
Số nhiềuовева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngовева́ющийовева́вший
Bị độngовева́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từовева́яовевав, овевавши