овдовевший
Nghĩa
- góa vợ, góa bụa
| Tương lai | |
|---|---|
| я | овдове́ю |
| ты | овдове́ешь |
| он / она / оно | овдове́ет |
| мы | овдове́ем |
| вы | овдове́ете |
| они | овдове́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | овдове́л |
| Giống cái | овдове́ла |
| Giống trung | овдове́ло |
| Số nhiều | овдове́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | овдове́й |
| Số nhiều | овдове́йте |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | овдове́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | овдове́в, овдовевши |