овдове́ть овдоветь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. góa chồng, hóa chồng, trở thành góa bụaо женщине
  2. góa vợ, hóa vợо мужчине

Chia động từ

Tương lai
яовдове́ю
тыовдове́ешь
он / она / оноовдове́ет
мыовдове́ем
выовдове́ете
ониовдове́ют
Quá khứ
Giống đựcовдове́л
Giống cáiовдове́ла
Giống trungовдове́ло
Số nhiềuовдове́ли
Mệnh lệnh
Số ítовдове́й
Số nhiềuовдове́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—овдове́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—овдове́в, овдовевши