вдове́ть вдоветь

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. goá bụa, trở thành goá phụ, trở thành goá chồng, trở thành goá vợ

Chia động từ

Hiện tại
явдове́ю
тывдове́ешь
он / она / оновдове́ет
мывдове́ем
вывдове́ете
онивдове́ют
Quá khứ
Giống đựcвдове́л
Giống cáiвдове́ла
Giống trungвдове́ло
Số nhiềuвдове́ли
Mệnh lệnh
Số ítвдове́й
Số nhiềuвдове́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвдове́ющийвдове́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвдове́явдовев, вдовевши