обя́зываться обязываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cam kết, cam đoan, giao ước, hứa hẹn+инф.

Chia động từ

Hiện tại
яобя́зываюсь
тыобя́зываешься
он / она / онообя́зывается
мыобя́зываемся
выобя́зываетесь
ониобя́зываются
Quá khứ
Giống đựcобя́зывался
Giống cáiобя́зывалась
Giống trungобя́зывалось
Số nhiềuобя́зывались
Mệnh lệnh
Số ítобя́зывайся
Số nhiềuобя́зывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобя́зующийсяобя́зывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобязуясь, обя́зываясьобя́зывавшись

Từ liên quan