обяза́ться обязаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chịu trách nhiệm, có nghĩa vụ
  2. cam kết, hứa hẹn

Chia động từ

Tương lai
яобязу́юсь
тыобязу́ешься
он / она / онообязу́ется
мыобязу́емся
выобязу́етесь
ониобязу́ются
Quá khứ
Giống đựcобяза́лся
Giống cáiобяза́лась
Giống trungобяза́лось
Số nhiềuобяза́лись
Mệnh lệnh
Số ítобязи́сь
Số nhiềuобязи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обяза́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обяза́вшись

Từ liên quan