объеда́ть объедать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gặm, nhấmобкусывать
  2. — ăn báo cô, ăn báo, ăn bám, ăn chựcthông tụcбыть в тягость

Chia động từ

Hiện tại
яобъеда́ю
тыобъеда́ешь
он / она / онообъеда́ет
мыобъеда́ем
выобъеда́ете
ониобъеда́ют
Quá khứ
Giống đựcобъеда́л
Giống cáiобъеда́ла
Giống trungобъеда́ло
Số nhiềuобъеда́ли
Mệnh lệnh
Số ítобъеда́й
Số nhiềuобъеда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобъеда́ющийобъеда́вший
Bị độngобъедаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобъеда́яобъедав, объедавши