объя́ть объять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Ôm, ôm chằm

Chia động từ

Quá khứ
Giống đựcобъя́л
Giống cáiобъя́ла
Giống trungобъя́ло
Số nhiềuобъя́ли

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—объя́вший
Bị động—объя́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—объя́в, объявши