объяви́ться объявиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xuất hiện, lộ diệnобнаружиться
  2. tự xưng, tự khaiсообщить
  3. xuất hiệnобнаружиться
  4. xuất hiện, lộ diện, tự xưng

Chia động từ

Tương lai
яобъявлю́сь
тыобъя́вишься
он / она / онообъя́вится
мыобъя́вимся
выобъя́витесь
ониобъя́вятся
Quá khứ
Giống đựcобъяви́лся
Giống cáiобъяви́лась
Giống trungобъяви́лось
Số nhiềuобъяви́лись
Mệnh lệnh
Số ítобъяви́сь
Số nhiềuобъяви́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—объяви́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—объяви́вшись, объявя́сь

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa