обща́ковый
tính từ
Nghĩa
- chung, dùng chung, thuộc quỹ chung
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | обща́ковый | обща́ковое | обща́ковая | обща́ковые |
| Sinh cách | обща́кового | обща́кового | обща́ковой | обща́ковых |
| Tặng cách | обща́ковому | обща́ковому | обща́ковой | обща́ковым |
| Đối cách | обща́ковый | обща́ковое | обща́ковую | обща́ковые |
| Công cụ cách | обща́ковым | обща́ковым | обща́ковой | обща́ковыми |
| Giới cách | обща́ковом | обща́ковом | обща́ковой | обща́ковых |