обши́вший обшивший

tính từ

Nghĩa

  1. bọc, viền, phủ bên ngoài

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобши́вшийобши́вшееобши́вшаяобши́вшие
Sinh cáchобши́вшегообши́вшегообши́вшейобши́вших
Tặng cáchобши́вшемуобши́вшемуобши́вшейобши́вшим
Đối cáchобши́вшего, обши́вшийобши́вшееобши́вшуюобши́вших, обши́вшие
Công cụ cáchобши́вшимобши́вшимобши́вшей, обши́вшеюобши́вшими
Giới cáchобши́вшемобши́вшемобши́вшейобши́вших

обши́ть обшить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. viền, may mép
  2. ốp ván, bọc
  3. bọc, lót

Chia động từ

Tương lai
яобошью́
тыобошьёшь
он / она / онообошьёт
мыобошьём
выобошьёте
ониобошью́т
Quá khứ
Giống đựcобши́л
Giống cáiобши́ла
Giống trungобши́ло
Số nhiềuобши́ли
Mệnh lệnh
Số ítобше́й
Số nhiềuобше́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обши́вший
Bị động—обши́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обшив, обшивши