обхохота́ться обхохотаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cười, cười ngặt nghẽo
  2. cười đến phát ốm, cười ngặt nghẽo

Chia động từ

Tương lai
яобхохочу́сь
тыобхохо́чешься
он / она / онообхохо́чется
мыобхохо́чемся
выобхохо́четесь
ониобхохо́чутся
Quá khứ
Giống đựcобхохота́лся
Giống cáiобхохота́лась
Giống trungобхохота́лась
Số nhiềuобхохота́лись
Mệnh lệnh
Số ítобхохочи́сь
Số nhiềuобхохочи́сь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обхохота́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обхохотавшись

Từ liên quan